three-centered arch

three-centered arch

A builder carefully sets the keystone of a three-centered arch.

Định nghĩa

Danh từ: - Vòm ba tâm: "three-centered arch" một loại vòm tròn đường cong bên trong được vẽ bằng ba vòng tròn với ba tâm khác nhau. Loại vòm này thường được sử dụng trong kiến trúc để tạo hình dáng vòm mềm mại hơn so với vòm tròn đơn giản.

dụ sử dụng
  • (Cổng vào của nhà thờ một vòm ba tâm tuyệt đẹp.)
  • (Các kiến trúc sư thường chọn vòm ba tâm cấu trúc thanh lịch ổn định của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design a three-centered arch": thiết kế một vòm ba tâm.

    • The engineer carefully designed a three-centered arch to support the bridge. (Kỹ sư đã thiết kế cẩn thận một vòm ba tâm để đỡ cây cầu.)
  • "the geometry of a three-centered arch": hình học của vòm ba tâm.

    • Understanding the geometry of a three-centered arch is essential for restoration work. (Hiểu hình học của vòm ba tâm cần thiết cho công việc phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòm hai tâm (two-centered arch): vòm được vẽ từ hai tâm, thường thấy trong kiến trúc Gothic.
  • Vòm bốn tâm (four-centered arch): vòm được vẽ từ bốn tâm, phổ biến trong kiến trúc Hồi giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Vòm hình elip: (elliptical arch) một loại vòm hình dạng tương tự nhưng không hoàn toàn giống về mặt hình học.
Các cụm từ liên quan
  • Vòm tròn (round arch): vòm đường cong liên tục từ một tâm duy nhất.
  • Vòm nhọn (pointed arch): vòm đỉnh nhọn, thường dùng trong kiến trúc Gothic.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vòm ba tâm".